chiếm đóng

chiếm đóng

Quân đội nước ngoài đã chiếm đóng thủ đô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếm giữ kiểm soát một vùng lãnh thổ, địa điểm bằng lực hoặc sức mạnh: Hành động của một lực lượng (thường quân sự) tiến vào thiết lập quyền kiểm soát đối với một khu vực không thuộc quyền sở hữu hay quản lý hợp pháp của mình.
    • Tồn tại hoặc hiện diện một cách áp đặt, lấn át: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự hiện diện hoặc ảnh hưởng bao trùm, chi phối một không gian hoặc lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quân đội nước ngoài đã chiếm đóng thủ đô. (Hành động quân sự chiếm giữ thủ đô.)
    • Những suy nghĩ tiêu cực chiếm đóng tâm trí ấy. (Ý nghĩa mở rộng, chỉ sự lấn át trong tư tưởng.)
    • Khu vực này bị chiếm đóng trái phép nhiều năm. (Chỉ tình trạng bị chiếm giữ bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị chiếm đóng": ở trong tình trạng bị một thế lực khác kiểm soát.
    • Vùng đất ấy đang bị chiếm đóng.
  • "chiếm đóng trái phép": chiếm giữ một cách bất hợp pháp, không được phép.
    • Họ tố cáo hành vi chiếm đóng trái phép lãnh thổ.
Biến thể từ liên quan
  • Sự chiếm đóng (danh từ): hành động hoặc tình trạng bị chiếm đóng.
    • Sự chiếm đóng kéo dài đã gây ra nhiều hệ lụy.
  • Lực lượng chiếm đóng (cụm danh từ): đội quân thực hiện việc chiếm đóng.
    • Lực lượng chiếm đóng đã rút lui.
  • Vùng chiếm đóng (cụm danh từ): khu vực đang bị chiếm giữ.
    • Đời sống tại vùng chiếm đóng rất khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Xâm chiếm: dùng lực để chiếm lấy (nhấn mạnh hành động tấn công để chiếm).
  • Xâm lược: hành động dùng lực tấn công để mở rộng lãnh thổ (quy mô lớn hơn, thường giữa các quốc gia).
  • Lấn chiếm: chiếm dần, lấn sang (thường với quy mô nhỏ hơn hoặc không dùng lực trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Giải phóng: làm cho thoát khỏi sự chiếm đóng, áp bức.
  • Rút lui (về quân sự): rút khỏi vùng đang chiếm giữ.
  • Trao trả: trả lại quyền kiểm soát cho chủ thể hợp pháp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chiếm đóng tâm trí": (nghĩa bóng) khi một ý nghĩ, nỗi lo nào đó luôn tồn tại chi phối suy nghĩ của ai đó.
    • Nỗi sợ thất bại chiếm đóng tâm trí anh ta.
  • "Chiếm đóng chỗ ngồi": (nghĩa thông tục) ngồi vào một chỗ không thuộc về mình hoặc giữ chỗ cho người khác.
    • Đừng chiếm đóng chỗ của người khác như thế.